베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mở đường" (1)
mở đường
영어
동사pave the way, open the way
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
This will pave the way for the EU accession process.
관련 단어 "mở đường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mở đường" (2)
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
This will pave the way for the EU accession process.
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
Pave the way for the European Union accession process.
